bailey bridge

bailey bridge

A construction crew assembles a bailey bridge over a small river.

Định nghĩa

Danh từ: - Cầu Bailey: "Bailey bridge" một loại cầu tạm thời được thiết kế để xây dựng nhanh chóng, thường dùng trong quân sự hoặc các tình huống khẩn cấp. Cầu này cấu trúc -đun, dễ lắp ráp tháo dỡ.

dụ sử dụng
  • (Quân đội đã xây một cầu Bailey bắc qua sông chỉ trong vài giờ.)
  • (Sau trận , một cầu Bailey đã được sử dụng để khôi phục lối đi trên đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to erect a bailey bridge": dựng lên một cầu Bailey.

    • The engineers were trained to erect a bailey bridge under combat conditions. (Các kỹ sư được huấn luyện để dựng cầu Bailey trong điều kiện chiến đấu.)
  • "a bailey bridge system": hệ thống cầu Bailey, chỉ toàn bộ các bộ phận quy trình lắp ráp.

    • The bailey bridge system is modular and can be adapted to different spans. (Hệ thống cầu Bailey tính -đun có thể thích ứng với các nhịp cầu khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Bailey (tên riêng): họ của nhà phát minh Sir Donald Bailey, người đã thiết kế loại cầu này.
  • Bridge (danh từ): cầu nói chung.
    • A permanent bridge replaced the temporary bailey bridge. (Một cây cầu cố định đã thay thế cầu Bailey tạm thời.)
Từ đồng nghĩa
  • Cầu tạm thời: cầu được xây dựng để sử dụng trong thời gian ngắn.
  • Cầu -đun: cầu cấu trúc từ các khối lắp ghép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bailey bridge", nhưng có thể dùng: - Set up a bailey bridge: thiết lập một cầu Bailey. - They set up a bailey bridge overnight to evacuate the area. (Họ thiết lập một cầu Bailey qua đêm để sơ tán khu vực.)

  • Take down a bailey bridge: tháo dỡ một cầu Bailey.
    • The crew took down the bailey bridge after the permanent structure was completed. (Đội thợ đã tháo dỡ cầu Bailey sau khi cấu trúc cố định hoàn thành.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "bailey bridge".